Từ điển Anh Việt
"pilot project"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
pilot project
dự án thí điểm
kế hoạch kiểm tra
Lĩnh vực:
toán & tin
đề án thử nghiệm
Lĩnh vực:
cơ khí & công trình
dự án thực nghiệm
Xem thêm:
pilot program
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
pilot project
Từ điển WordNet
n.
activity planned as a test or trial;
pilot program
they funded a pilot project in six states